Học ngay cấu trúc Had better đầy đủ nhất

Thông thường để đưa ra một lời khuyên cho ai đó nên làm gì ta thường sử dụng một số động từ khuyết thiếu như “should, ought to,…” Nhưng chúng ta cũng có thể sử dụng một động từ khiếm khuyết khác đó là “had better”. Vậy định nghĩa “had better” là gì, cách dùng cấu trúc had better ra sao hãy cùng tìm hiểu kĩ hơn về bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc had better
Cách dùng cấu trúc had better trong Tiếng Anh

1. Định nghĩa “had better” trong Tiếng Anh là gì?

“Had better” là một động từ khiếm khuyết dùng để nói về một việc gì đó hay ai nên làm gì, tốt hơn nên làm gì

– Cấu trúc had better có thể được dùng khi bạn muốn cảnh báo một ai đó, thông báo với họ là tốt hơn nên làm gì đó, mang nội dung khuyên răn, cảnh báo hay nhằm miêu tả sự khẩn trương của một hành động nào đó nên được làm

– Chúng ta thường nghĩ tại sao là động từ “had” đi liền với “better” mà không phải là “have better”. Nhưng khi “had better” kết hợp với nhau thì mang tính chất tích cực khuyên ai đó nên làm gì tốt hơn. (Bắt nguồn từ tính từ “better” có nghĩa là tốt hơn, khá hơn, hay hơn cái ban đầu)

▶ Xem thêm: Cấu trúc càng càng trong tiếng anh

Example:

  • It’s five o’clock. I had better go now before the traffic gets too bad. (Bây giờ là 5 giờ rồi. Tôi nên về nhà ngay bây giờ trước khi giao thông trở nên quá xấu)
  • The democratic movement had better concentrate on the immediate issues of the economy and security. (Phong trào dân chủ tốt hơn nên tập trung vào các vấn đề trước mắt của kinh tế và an ninh)

Chú ý: Sau “had better” là một động từ nguyên thể và không bao giờ có “to”

Example:

  • She had better get soon or she will miss the opening ceremony. (Cô ấy nên sớm khỏe lại nếu không cô ấy sẽ bỏ lỡ buổi khai giảng)

=> Không sử dụng “had better to get soon”

– “Had better” là một sự diễn đạt mạnh mẽ. Chúng ta sử dụng nó khi chúng ta nghĩ rằng điều đó sẽ dẫn đến kết quả không tốt hoặc ai đó tốt hơn không nên làm gì đó

Example:

  • He had better take some medicines or he will be ill when he goes to school. (Anh ta tốt hơn là nên uống thuốc nếu không anh ta sẽ bị ốm khi anh ấy đi đến trường)
  • Mary had better pay the book as soon as possible, or her friend will get angry with her. (Marry tốt hơn là nên trả sách sớm nhất có thể không thì bạn cô ta sẽ nổi giận với cô ấy)

2. Cách dùng cấu trúc “had better”

cách dùng cấu trúc had better

– “Had better” là một động từ khiếm khuyết nên chúng ta chia giống như các động từ khiếm khuyết khác từ dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.

2.1. Dạng khẳng định của “Had better”

– “Had better” được sử dụng ở thì hiện tại hay là tương lai cho dù chúng ta thấy “had” đằng trước nhưng cả cụm từ diễn tả  một lời khuyên hoặc nói về những hành động mà chúng ta nghĩ mọi người nên thực hiện hoặc được mong muốn trong một số tình huống cụ thể, 

Subject + Had better / ’d better + Verb (infinitive) = (Chủ thể tốt hơn hết nên làm gì đó…)

Example:

  • You had better do the homework or your teacher will punish you. (Tốt hơn là bạn nên đàm bài tập về nhà không thì cô giáo sẽ phạt bạn)

=> “Had better” có thể được viết tắt thành “’d better” trong một số tình huống không trang trọng

Example:

  • You’d better go to bed early before your eyes gets hurt. (Bạn nên đi ngủ sớm đi trước khi mắt bạn bị đau)

– Chúng ta sử dụng “had better” để đưa ra những lời khuyên cụ thể chứ không nói về nghĩa vụ phải làm gì đó. Thay vì nói về nghĩa vụ hay bổn phận ta thường sử dụng “have to”, “have got to” hoặc là “must”

Example:

  • You have to (or must) hold a full, valid driving licence to hire a car. (Bạn phải mang đầy đủ giấy tờ xe còn hiệu lực khi bạn muốn thuê xe)

=> Không sử dụng: You’d better hold a full, valid driving licence to hire a car.

Xem thêm:

2.2. Dạng phủ định của “had better”

– “Had better” khi ở dạng phủ định ta chỉ cần thêm “not” vào sau better.

S + Had better / ’d better + not + V (infinitive)

Example:

  • You had better not leave my bag there. Someone might steal it. (Bạn không nên để cái túi của tôi ở đó. Vì có thể ai đó sẽ lấy đi mất)
  • You had better not tell him about the broken vase- He will be angry with you! (Bạn lẽ ra không nên nói với anh ta về bình hoa vỡ đó vì anh ta có thể nổi giận với bạn)

2.3. Dạng nghi vấn của cấu trúc “had better”

– Khi “had better” ở dạng nghi vấn, chúng ta chỉ cần đảo ngược vị trí của chủ ngữ cũng như từ “Had”, cuối câu phải có thêm dấu chấm hỏi.

Had + (not) + S + better  + V (infinitive)?

Example:

  • Had I better speak to Mary before I send this form off? What do you think? (Tôi có nên nói chuyện trước với Mary trước khi tôi gửi cái bản mẫu này không? Bạn nghĩ sao?)
  • Had we better leave a note for the delivery guy to take the parcel next door?

(Chúng ta có nên ghi chú cho người giao hàng để lấy bưu kiện trước nhà được không)

– Trong dạng nghi vấn của Had better, các câu hỏi có hình thức phủ định thông thường được dùng phổ biến hơn so với dạng khẳng định.

Example:

  • Hadn’t you better switch your computer off? (Bạn nên tắt máy tính của mình đi)

3. Phân biệt cấu trúc “had better”, “would rather” và “should”

– Trong ba cụm từ này đều có chúng một ý nghĩa là nên làm gì. Nhưng tùy theo ý nghĩa trong từng câu ta sẽ sử dụng các cụm từ đó khác nhau.

Cấu trúc would rather trong tiếng anh

3.1. Cấu trúc “would rather”

– Cấu trúc này được sử dụng nhằm bày tỏ những gì mà 1 người nào đó thực hiện trong 1 trường hợp cụ thể (không dùng được trong các trường hợp tổng quát).

Would rather (do) = Would prefer (to do) + V-infinitive

Example:

  • We would rather go on Monday. (Chúng tôi muốn đi vào thứ hai)

– Thì  hiện tại/ tương lai:  S + would rather ( not) + V (infinitive) + than + V (infinitive)

Example:

  • I would rather stay at home than go out tonight. (Chúng tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài vào tối nay)

“Would rather” được dùng nhằm diễn tả nghĩa một người mong muốn người khác làm điều gì

– Thì quá khứ:  S1 + would rather + S2 + V (past simple)

Example:

  • I would rather you stayed at home tonight. (Tôi muốn bạn ở nhà vào tối nay)

Chú ý: Trong câu phủ định với nhiều chủ thể khác nhau, thể phủ định sẽ dùng ở mệnh đề theo sau chứ không phải phủ định trực tiếp vào “would rather”

Example:

  • She’d rather you didn’t phone after 10 o’clock. (Cô ấy muốn bạn không gọi cho cô ấy sau 10 giờ)

– Thì quá khứ: S1 + would rather +  V (past perfect)+ ….

Example:

  • She would rather have spent the money on a holiday. (The money wasn’t spent on a holiday)

(Cô ấy nên dành tiền vào kì nghỉ của mình)

  • I would rather have seen it at the cinema. (I saw the film on DVD)

(Tôi đáng lẽ nên xem chúng ở rạp chiếu phim)

▶ Cấu trúc “had better”

3.2. Cấu trúc “had better”

– Như được đề cập ở trên, “had better” dùng để mong muốn điều gì đó tốt hơn. Và chúng ta không sử dụng “had better” khi chúng ta đang nói về sở thích. Thay vì thế chúng ta nên sử dụng “would rather”

Example:

  • I had better get a taxi. The buses are so slow. (Tôi nên bắt xe taxi vì xe buýt quá lâu)
  • I would rather get a taxi. I don’t like buses. (Tôi thích đi xe taxi. Tôi không thích xe buýt)

“Had better lại chỉ ý nghĩa nhấn mạnh nhất khi hành động đó được coi là cần thiết và chắc chắn xảy ra, còn “should” được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên chung.

Example:

  • She look tired. She should go to bed right now. (Trông cô ấy mệt. Cô ấy nên đi ngủ lúc này)

3.3. Cấu trúc “should”

Cấu trúc”should” cũng giống với “had better” ở dạng khẳng định , phủ định hay nghi vấn để diễn tả khuyên ai đó nên làm gì hoặc không nên làm gì. Nó chỉ mang tính chất khuyên bảo và mức độ nhẹ hơn “had better”

Example:

  • You should go to school on time. (Bạn nên đi đến trường đúng giờ)

Dạng khẳng định : S + should+ Verb (nguyên mẫu)+…

Example:

  • You should buy this skirt because it is beautiful. (Bạn nên mua chiếc váy này vì nó đẹp)

 Dạng phủ định: S + should + not +Verb (nguyên mẫu)+…

Example:

  • You shouldn’t go to the office. (Bạn không nên đến văn phòng)

Dạng nghi vấn: Should + S + Verb (nguyên mẫu)+…+?

Example:

  • Should I buy this one or that one? (Tôi nên mua cái này hay cái kia)

– Ngoài ra, “should” để nói đến một việc mà chủ ngữ trong câu nên làm. Cấu trúc này sử dụng khi nói đến hành động mà chủ ngữ đáng lẽ nên làm nhưng lại không làm

S + Should + have + done something

Example:

  • I don’t know why Nam and Tom are so late. They should have been here 30 minutes ago. (Tôi không biết tại sao Nam và Tom đến muốn. Lẽ ra họ nên ở đây từ 30 phút trước rồi)

4. Bài tập vận dụng cấu trúc “had better”

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. I have an important meeting in five minutes. I…. go now or I’ll be late.
  2. It’s a great and interesting party. You ….. go and participate.
  3. I ….. get up early tomorrow because I have to do many things.
  4. When we are driving, they….keep their eyes on the road and bring full license.
  5. I’m happy you came to see us. You …..come more usually.
  6. John’ll be upset if we don’t invite him to the wedding so we…. invite him.
  7. These biscuits are delicious. You……try one with milk.
  8. I think everybody …. learn more foreign languages to develop the skill.

Answer key:

  1. Had better
  2. Should
  3. Should
  4. Should
  5. Should
  6. Had better
  7. Should
  8. Should

Qua bài viết trên chúng mình đã giới thiệu tới các bạn tổng hợp kiến thức về cấu trúc Had better và các dùng của cấu trúc này như thế nào.

Cấu trúc had better thường bị nhầm lẫn với một số cấu trúc khác tương tự như would rather và cấu trúc should. Bạn đọc hãy cẩn thận để không bị nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này nhé.

Cảm ơn và chúc các bạn học vui vẻ cùng Vuihoctienganh.vn

About Trần Hằng

Previous

Cấu trúc Pretend trong tiếng Anh

Cấu trúc Effect trong tiếng Anh

Next