CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG “WARN” TRONG TIẾNG ANH

Nếu bạn đang luyện thi IELTS hay TOEIC thì việc hiểu bản chất và nắm vững kiến thức của động từ “Warn” là một điều vô cùng cần thiết. Hiểu rõ điều đó, vuihoctienganh.vn thông qua bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn những thông tin có giá trị liên quan đến “Warn” trong quá trình ôn luyện.

Warn là gì?

“Warn” thuộc dạng từ loại động từ và có nghĩa là dặn dò, cảnh báo ai đó đề phòng việc gì. Thường được sử dụng trong trường hợp muốn cho ai đó nhận ra một vấn đề hay sự nguy hiểm có khả xảy ra.

Ví dụ: I tried to warn him, but he wouldn’t listen (Tôi đã cố gắng để cảnh báo anh ấy, nhưng anh ấy không nghe)

Cấu trúc Warn và cách dùng

S + warn + somebody + to V/ not to

Dùng để cảnh báo, căn dặn, khuyên ai nên làm gì/ không nên làm gì

Ví dụ:

He warned Tom to keep away from his daughter.

(Anh ấy cảnh báo Tom tránh xa con gái của anh ấy)

Before she went home, her mother warned her to come home early.

(Trước khi cô ấy ra khỏi nhà, mẹ của cô ấy căn dặn cô ấy về nhà sớm)

S + warn somebody of something

Dùng để cảnh báo cho ai về cái gì đó sẽ xảy ra

Ví dụ:

She has been warned of the danger she is in.

(Cô ấy được cảnh báo về nguy hiểm mà cô ấy gặp phải)

S + warn somebody about + something

Báo trước, cảnh báo ai về điều gì hoặc căn dặn ai đó đề phòng cái gì

Ví dụ:

He hit the other child, despite being warned about the consequences of such behaviour.

(Anh ta đánh đứa trẻ khác, mặc dù đã được cảnh báo trước về hậu quả của hành vi như vậy.)

S + warn somebody against + something

Dùng để cảnh báo hoặc dặn dò ai không nên làm gì/đề phòng cái gì

Ví dụ: My father warns me against walking alone at night

(Mẹ tôi dặn dò tôi không nên đi bộ một mình vào buổi tối)

Warn off: 

S + warn somebody that + Clause

Nghĩa là: Cảnh báo ai rằng…

Ví dụ:

Her boss warned Jenny that if she did it again she would lose her job.

(Sếp của Jenny cảnh bảo cô ấy rằng nếu cô ấy lặp lại điều đó một lần nữa thì cô ấy sẽ bị đuổi việc)

S + warn somebody off + something

Dùng để yêu cầu ai đó rời đi hoặc tránh xa khỏi nơi nào đó hoặc người nào đó theo cách đe dọa.

Ví dụ:

The farmer warned us off his land when we tried to camp there.

(Bác nông dân yêu cầu chúng tôi rời khỏi mảnh đất của ông ấy khi chúng tôi cắm trại ở đó)

Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì hoặc dừng việc làm gì.

Ví dụ:

We were warned off buying the house.

(Chúng tôi được khuyên là nên dừng việc mua nhà)

Bài tập áp dụng

Trên đây là những kiến thức cơ bản liên quan đến cấu trúc và cách sử dụng của động từ “warn” mà bạn cần phải nhớ trước khi đi thi. Không quá khó đúng không? Vậy, bây giờ hãy thử sức cùng vuihoctienganh.vn một bài tập để xem bạn đã nhớ và hiểu bài được bao nhiêu nhé.

Chọn đáp án đúng:

Security experts warned ________ the problems months ago.

A. on                  B. about                      C. off                          D. Against

He warned us ________ pickpockets.

A. on                  B. about                       C. off                          D. Against

Police have warned _________ possible delays.

A.of                    B. about                       C. off                          D. Against

They were warned _________ the mountain in such bad weather.

A. not to climb                        B. climbing                  C. to clinmb

Aid agencies have repeatedly warned _________ a humanitarian catastrophe is imminent.

A. for                  B. that                         C. about

About Kim Clara

Previous

Phân biệt Either…or và Neither… nor

Biệt Danh Cho Người Yêu Là Con Trai, Gái (Đủ Thể Loại)

Next