,

Cấu trúc Urge và cách dùng trong tiếng Anh

Chắc ai trong chúng ta cũng từng lâm vào một tình huống khẩn cấp. Có thể là khi ai đó thúc giục bạn làm việc gì đó ngay và luôn. Bạn đã biết diễn tả điều này trong tiếng Anh như thế nào chưa? Câu trả lời chính là sử dụng cấu trúc Urge. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để khám phá thêm về phần ngữ pháp này nhé!

gia sư tiếng anh 1 kèm 1
Cấu trúc Urge và cách dùng trong tiếng Anh
Cấu trúc Urge và cách dùng trong tiếng Anh

1. Urge nghĩa là gì? 

Trong tiếng Anh, động từ Urge mang nghĩa là thúc giục, thúc đẩy ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • The lecturer urged us to hand in our assignment before tonight. / (Giảng viên đã thúc giục chúng tôi nộp bài tập xong trước tối nay.)
  •  I urge you to cut down on fatty foods if you don’t want to have heart trouble. / (Tôi muốn bạn cắt giảm thức ăn chứa nhiều chất béo nếu không muốn gặp vấn đề tim mạch.)
  • Everyone over the age of 40 is urged to get a yearly physical examination. / (Mọi người trên 40 tuổi được khuyến khích đi kiểm tra sức khỏe đều đặn mỗi năm.)

Ngoài ra, Urge có thể dử dụng như một danh từ. Nó mang nghĩa là sự thúc giục, thôi thúc mạnh mẽ.

Ví dụ: 

  •  Jimmy found the urge to come back to his hometown. / (Jimmy tìm thấy sự thôi thúc mạnh mẽ để quay lại quê hương của anh ấy.)
  • Suddenly I had an urge to watch “Sailor Moon” again. / (Đột nhiên tôi có sự thôi thúc mạnh mẽ để xem phim “Thủy thủ mặt trăng” lại lần nữa.)
  • The urge to win the game is very strong in some of these young men. / (Sự thôi thúc chiến thắng trò chơi hiện ra rất mạnh mẽ trong những chàng trai trẻ này.)

Học nhanh cấu trúc be going to chỉ trong 5 phút – phân biệt với will

2. Cấu trúc Urge

Cấu trúc 1:

S + Urge + O + to V 

Cấu trúc này dùng để nói đến việc thúc giục, thúc đẩy, thuyết phục ai đó làm gì. 

Ví dụ: 

  • The professor urges his students to take part in extracurricular activities at college. / (Giáo sư thúc giục học sinh của ông tham gia những hoạt động ngoại khóa ở trường đại học.)
  • Miss Lan and her children strongly urge her husband to give up smoking. / (Cô Lan và các con thuyết phục một cách mạnh mẽ chồng cô bỏ thuốc lá.)
  • She urged her students to read the book carefully before asking any question. / (Cô ấy đã thuyết phục học sinh đọc sách cẩn thận trước khi đưa ra câu hỏi nào.)

Cấu trúc 2: 

S + Urge + that + S + V

Cấu trúc này dùng để chỉ việc ai đó đề xuất, nhấn mạnh điều gì.

Ví dụ:

  • They urged that Omicron, the new Covid19 variant, is spreading widely in many countries. / (Họ đã nhấn mạnh rằng Omicron, biến chủng mới của Covid19 đang lây lan rộng ở nhiều quốc gia.)
  •  We urge that our company use the new plan to improve this situation. / (Chúng tôi đề xuất công ty  sử dụng kế hoạch mới để cải thiện tình hình này.)
  • Jenny urges that the product  be checked again before delivering to customers. / (Jenny đề xuất rằng hàng hóa được kiểm tra  lần nữa trước khi vận chuyển cho khách hàng.)

Khi nào thêm S và ES vào động từ và danh từ số nhiều?

Cấu trúc 3:

Urge forward something

Cấu trúc này được dùng để chỉ việc khuyến khích, thúc đẩy một người đưa ra quyết định gì. Nó cũng dùng để chỉ việc cổ vũ ai đó tiến về phía trước. 

Ví dụ:

  • Everytime they paused to rest, the boss urged them forward. / (Mỗi lần họ dừng lại để nghỉ, ông chủ lại nhắc nhở họ tiến về phía trước.) 
  • I found many difficulties and thought about giving up. But my wife always urges me forward. / (Tôi gặp rất nhiều khó khăn và nghĩ đến việc bỏ cuộc. Nhưng vợ tôi luôn thúc đẩy tôi bước tiếp.)
  • Linh was hesitant to join our program. But her husband urged her forward. / (Linh đã phân vân khi tham gia chương trình của chúng tôi. Nhưng chồng cô ấy đã khuyến khích cô ấy đưa ra quyết định.)

Cấu trúc 4:

Urge (something) on someone

 Cấu trúc này cũng mang nghĩa là khuyên nhủ, thúc đẩy ai làm gì, thử quyết định điều gì.

Ví dụ: 

  • The cheerleading team stands at the ending race to urge the athletes on for their final stretch. (Đội cổ đứng cuối đường đua để cổ vũ vận động viên hoàn thành đoạn đường cuối cùng.)
  • Her job is to urge upgrade products on the old customer. / (Công việc của cô ấy là thúc đẩy khách hàng cũ thử những sản phẩm cải tiến mới.)
  • Nam was tired after a long working day. But the thought of a hot meal and warm bed urged them on. / (Nam đã thấm mệt sau một ngày dài làm việc. Nhưng ý nghĩ về một bữa cơm nóng và chiếc giường ấm áp đã thôi thúc anh ấy.)

Cấu trúc 5 

Be urged to V

Trên thực tế, đây là dạng bị động của cấu trúc Urge. Nó nói về việc ai đó bị thôi thúc, khuyến khích làm gì.

Ví dụ:

  • He is urged to buy that dress for his daughter. / (Anh ấy bị thôi thúc mua chiếc váy đó cho con gái của ảnh.)
  • Their family were urged to visit the park the last time before moving from this town. / (Gia đình của họ bị thôi thúc đến thăm công viên một lần cuối cùng trước khi chuyển đi khỏi thị trấn.)
  • I was urged to send this report to Mr. Minh office this morning. / (Tôi bị thúc giục phải gửi báo cáo này đến văn phòng ông Minh vào sáng nay.)

Cách dùng liên từ Or có thể bạn chưa biết!

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc Urge mà chúng mình muốn gửi đến các bạn. Bạn hãy đọc kỹ lý thuyết và làm bài tập để nắm vững cấu trúc này nhé! Chúc các bạn học tốt và thành công!

học ielts online ở đâu
About Giang Hương

Viết một bình luận

Previous

Cách dùng cấu trúc Essential trong tiếng Anh

Những cấu trúc Different trong tiếng Anh có thể bạn chưa biết!

Next