Cấu trúc Câu trực tiếp Câu gián tiếp trong tiếng Anh

Câu trực tiếp, Câu gián tiếp là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh phổ thông. Tuy nhiên, bạn đã biết cách chuyển từ Câu trực tiếp sang Câu gián tiếp trong tiếng Anh như thế nào chưa? Cùng tìm hiểu chi tiết về Câu trực tiếp, Câu gián tiếp qua bài viết dưới đây nhé!

Câu trực tiếp, Câu gián tiếp
Câu trực tiếp, Câu gián tiếp

I. Khái niệm Câu trực tiếp, Câu gián tiếp

Câu trực tiếp

Câu trực tiếp (direct speech) là loại câu này dùng để tường thuật nguyên văn lời nói của ai đó. Câu nói đó sẽ được đặt trong dấu ngoặc kép.

Ví dụ:

He said: “I like this song!” / (Anh ấy nói: “Tôi thích bài hát này!”)

Câu gián tiếp

Câu gián tiếp (reported speech) là loại câu tường thuật lại lời nói của một người khác dưới dạng gián tiếp, không dùng dấu ngoặc kép.

Ví dụ:

He said that he liked that song. / (Anh ấy nói rằng anh ấy thích bài hát đó.)

II. Cách chuyển đổi Câu trực tiếp, Câu gián tiếp

Để chuyển từ câu trực tiếp thành câu gián tiếp, bạn cần làm theo những bước sau đây

1. Xác định động từ tường thuật

Ba động từ tường thuật thường gặp nhất trong Câu trực tiếp, Câu gián tiếptell, say và ask. 

Ngoài ra, chúng ta còn có thể gặp nhiều động từ tường thuật khác dưới đây

Các động từ tường thuật
Ảnh My English Tutor

2. Lùi thì của động từ 

Với mệnh đề được tường thuật, ta hiểu rằng sự việc đó không xảy ra ở thời điểm nói mà đã xảy ra trong quá khứ. Cho nên, động từ trong câu sẽ được lùi lại một thì. Cụ thể như sau:

 

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp 
Simple present (Hiện tại đơn)

Simple past (Quá khứ đơn)

Present continuous (Hiện tại tiếp diễn)

Past continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Simple past (Quá khứ đơn)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)
Present perfect (Hiện tại hoàn thành)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Present perfect continuous (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

Past perfect continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Past continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Past perfect continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Future (Tương lai đơn)

Present conditional (Điều kiện hiện tại)

Future continuous (Tương lai tiếp diễn)

Conditional continuous (Điều kiện tiếp diễn)

Will

Would

Shall/ Can / May

Should / Could/ Might
Should / Could/ Might/ Would/ Must

Giữ nguyên 

 

3. Biến đổi đại từ  nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Khi đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp ta cũng phải đổi đại từ nhân xưng để cho phù hợp với ngữ nghĩa của câu nói các bạn nhé.

Câu gián tiếp

Câu gián tiếp
Chủ ngữ

I

He/she

You

I/we/they

We

We/they

Tân ngữ

Me

Him/her
You

Me/us/them

Us

Us/them

Đại từ sở hữu

My

His/her

Your

My/our/their

Our

Our/their

Đại từ sở hữu Mine

His/hers

Yours

Mine/ours/theirs
Ours

Ours/theirs

Đại từ chỉ định

This

That
These

Those

Ví dụ: 

She said: “This house is mine.” / (Cô ấy nói: “Ngôi nhà này là của tôi.”)

=> She said that that house was hers. / (Cô ấy nói rằng ngôi nhà đó là của cô ấy.)

4. Biến đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn

Khi chuyển đổi ta cũng phải cần chú ý đến trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn nữa nhé!

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp
Here

There

Now

Then/ at that moment
Today/ tonight

That day/ that night

Tomorrow

the next day
Next week

The following week

Yesterday

The previous day

The day before

Last week

The week before

Ago

before

Ví dụ: 

She said: “I will submit my assignment tomorrow.” / (Cô ấy nói: “Tôi sẽ nộp bài tập vào ngày mai.”)

=> She said that she would submit her assignment the next day. / (Cô ấy nói cô ấy sẽ nộp bài tập vào ngày mai.”)

 

Lưu ý:

Nếu động từ tường thuật trong câu chia ở các thì hiện tại, hoặc nội dung được tường thuật là một định lý, một sự thật hiển nhiên, chúng ta sẽ không lùi thì khi chuyển đổi. 

Ví dụ:

  • Mary says: “I am 19 years old.” / ( Mary nói: “Tôi 19 tuổi.”)

     => Mary says that she is 19 years old. / (Mary nói rằng cô ấy 19 tuổi.)

  • My teacher said: “The earth goes around the sun.” / (Giáo viên của tôi đã nói: “Trái đất quay quanh mặt trời.”)

     => My teacher said that the earth goes around the sun. / (Giáo viên của tôi đã nói rằng trái đất quay quanh mặt trời.)

 

III. Các dạng câu tường thuật

Sau khi nắm rõ cách chuyển đổi Câu trực tiếp,  Câu gián tiếp cơ bản, hãy cùng mình tìm hiểu kĩ hơn về từng loại Câu gián tiếp (Câu tường thuật) nhé!

1. Tường thuật câu kể

Đây là dạng câu dùng để miêu tả, xác nhận, thông báo, nhận định, trình bày… về các hiện tượng, hoạt động, tính chất hoặc trạng thái trong thực tế của sự việc, sự vật,…

Cấu trúc: 

 S + say(s)/ said (that) + S + V(lùi thì)

 Ví dụ: 

Linda said: “These oranges are so fresh and juicy.” / (Linda đã nói: “Những quả cam này thật là tươi ngon và mọng nước.”)

=> Linda said that those oranges were so fresh and juicy. / (Linda đã nói những quả cam đó thật là tươi ngon và mọng nước.)

2. Tường thuật câu hỏi Yes/No (Yes/No question)

Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, chúng ta cần phải đảo lại vị trí của chủ ngữ và động từ trong câu. Đồng thời thêm If/Whether vào trước nội dung được thuật lại. Whether thường được dùng với câu hỏi đưa ra lựa chọn.

Cấu trúc: 

S1 + asked + (Objective) + IF/WHETHER + S2 + V(lùi thì) 

 

Ví dụ:

  • She asked me: “Are you okay?” / (Cô ấy hỏi tôi: “Cậu có ổn không?”) 

     => She asked me if I was okay. / (Cô ấy đã hỏi xem tôi có ổn không.)

  • Robert asked me: “Will you choose to stay in your hometown or go to the city to find a job? / (Robert hỏi tôi: “Bạn sẽ chọn ở lại quê hương hay lên thành phố tìm việc làm?”)

     =>Robert asked me whether I would choose  to stay in your hometown or go to the city to find a job / (Robert đã hỏi xem tôi sẽ chọn ở lại quê hương hay lên thành phố tìm việc làm.)

3. Tường thuật câu hỏi có từ để hỏi (Wh- Question)

Đây là loại câu hỏi mà người hỏi cần biết thêm thông tin hoặc cần được giải đáp. Tương tự như trên, chúng ta cũng cần lưu ý đảo vị trí của chủ ngữ và động từ khi chuyển đổi.

Cấu trúc: 

S1 + asked + (objective) + WH (when, where, why, which, how) + S2 + V(lùi thì)

Ví dụ: 

My mom asked me: “Why did you come home so late last night?” / (Mẹ hỏi tôi: “Tại sao đêm qua con về nhà muộn vậy?”)

=> My mom asked me why I had come home so late the night before. / (Mẹ hỏi tôi rằng tại sao đêm qua tôi về nhà muộn vậy.)

4. Tường thuật câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh là loại câu dùng để yêu cầu hoặc đề nghị người khác làm gì đó. Câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ, kết thúc bằng please! để thể hiện sự lịch sự. Khi chuyển đổi, bạn nhớ lược bỏ please! nhé. 

Cấu trúc:

S + told + O +(not) + to-V

Ví dụ: 

  • The teacher told Nam: “Open your book, please!” / (Giáo viên nói với Nam: “Hãy mở sách của bạn ra nào.”)

     => The teacher told him to open his book. / (Giáo viên bảo Nam mở sách của anh ấy ra.”)

  • The manager asked me: “Do not come to work late, please!” / (Người quản lý yêu cầu tôi: “Đừng đi làm muộn nhé!”) 

     => The manager asked me not to come to work late. / (Người quản lý yêu cầu tôi không đi làm muộn.)

 

IV.Bài tập Câu trực tiếp, Câu gián tiếp

Sau khi tiếp thu rất nhiều cấu trúc ở trên, chúng ta cùng nhau làm vài bài tập để vận dụng chúng nhé!

Đề bài: Chuyển đổi Câu trực tiếp, Câu gián tiếp

1. “I’ve seen the film three times, Mary,” said George.

=> George said………………………………………………………………..

2. “Breakfast will not be served after 9. 30” said the notice.

=>The notice said that………………………………………………………

3. “I’ll have a cup of tea with you,” she said.

=> She said that………………………………………………………………

4. “Can I borrow your typewriter, Janet?” asked Peter.

=> Peter asked if ……………………………………………………………..

5. “Is the bus station far away?” the girl asked.

=> The girl wanted to know………………………………………………..

6.  “Is it going to be a fine day today?” I asked her.

=>I asked her………………………………………………………………………

7. “How are you?” Martin asked us.

=> Martin asked us……………………………………………………………………..

8. “Which way did they go?” he asked.

=> He asked………………………………………………………………………..

9. “Don’t bite your nails,” said Mrs. Rogers to her son.

=> Mrs. Rogers told…………………………………………………………………….

10. Take off your shoes,” she told us.

=> She told us ……………………………………………………………………………

 

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

 

Đáp án: 

  1. George said to Mary that he had seen the film three times.
  2. The notice said that breakfast would not be served after 9.30.
  3. She said that she would have a cup of tea with me.
  4. Peter asked Janet if he could borrow her typewriter.
  5. The girl wanted to know if the bus station was far away.
  6. I asked her if it was going to be a fine day that day.
  7. Martin asked us how we were.
  8. He asked me which way they had gone.
  9. Mrs. Rogers told her son not to bite his nails.
  10. She told us to take off our shoes.

 

 Trên đây là những kiến thức tổng hợp về Câu trực tiếp, Câu gián tiếp mà https://vuihoctienganh.vn/ muốn gửi đến các bạn. Bạn hãy thường xuyên ôn luyện và vận dụng chúng trong quá trình học tiếng Anh của mình nhé! Chúc bạn học tốt và thành công!

Avatar
About Giang Hương

Previous

Học ngay cách dùng Trợ động từ (Auxiliary verbs) – dễ học nhất

Câu điều kiện loại 2

Next