,

Cấu trúc Apart from và cách dùng trong tiếng Anh

Apart from là một cụm giới từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang những ý nghĩa khác nhau. Bạn đã nắm được hết ý nghĩa và cách dùng đúng của cấu trúc Apart from chưa? Hãy theo dõi bài viết dưới đây để khám phá phần kiến thức thú vị này nhé!

gia sư tiếng anh 1 kèm 1
Cấu trúc Apart from
Cấu trúc Apart from

1. Cấu trúc Apart from nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Apart from là một cụm giới từ luôn đi cùng nhau. Nó mang nghĩa là ngoại trừ ai hoặc thứ gì đó.

Ví dụ:

  • Apart from volleyball, I can’t play any other sports. / (Ngoài bóng chuyền, tôi không thể chơi bất kỳ môn thể thao nào khác.)
  • There’s no one else I really want to invite apart from Lisa. / (Không có một ai khác tôi thực sự muốn mời ngoại trừ Lisa.)

Trong một số trường hợp khác, cấu trúc Apart from mang nghĩa là bên cạnh đó, thêm vào, cộng vào. Nó được dùng để chỉ sự bổ sung, cho thêm gì đó hoặc ai đó trong câu. 

Ví dụ:

  • Apart from criminal investigation techniques, students learn forensic medicine, philosophy and logic. / (Bên cạnh các kỹ thuật điều tra tội phạm, học viên còn học về pháp y, triết học và logic.) 
  • Apart from their house in Da Nang, they also have a villa in Nha Trang. / (Bên cạnh ngôi nhà của họ ở Đà Nẵng, họ còn có một ngôi biệt thự ở Nha Trang.)

Hướng dẫn cách dùng Some và Any chuẩn như người bản xứ

2. Cách dùng cấu trúc Apart from trong câu

Khi mang nghĩa thứ nhất là ngoại trừ, loại trừ, cụm Apart from có thể đứng ở cả đầu và cuối câu. Sau nó thường là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ đuôi -ing.

Ví dụ: 

  • Apart from John, there was no one else in his family working in the music industry. / (Ngoại trừ John, không có ai khác trong gia đình anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
  • What other sports do you like apart from basketball? / (Ngoài bóng rổ, bạn thích những môn thể thao nào ?)
  • Apart from working overtime, I like everything about my new job. / (Ngoại trừ việc làm thêm giờ thì tôi thích mọi thứ trong công việc mới của mình.)

Khi Apart from mang nghĩa thứ hai là thêm vào, bên cạnh đó, nó chỉ có thể đứng đầu câu. 

Ví dụ: 

  • Apart from security, the report highlighted problems with Food and Hygiene, including cockroaches in the kitchen. / (Bên cạnh vấn đề an ninh, báo cáo còn nhấn mạnh vấn đề vệ sinh và an toàn thực phẩm bao gồm có gián trong nhà bếp.)
  • Apart from teaching at my school, Mr Will also works for a law office in the city. / (Bên cạnh việc giảng dạy ở trường của tôi, ông Will cũng làm việc cho một văn phòng luật pháp trong thành phố.)

Keen on là gì? Cấu trúc Keen on trong Tiếng Anh

3. Phân biệt cấu trúc Apart from, Except và Beside

Xét về ý nghĩa, cả ba cấu trúc này đều mang nét nghĩa là ngoài ra, ngoại trừ. Điều này có thể dễ gây nhầm lẫn cho người mới học tiếng Anh khi sử dụng chúng. Hãy theo dõi cách phân biệt và sử dụng đúng những cấu trúc này dưới đây nhé!

a. Apart from

Như đã nói ở trên, cấu trúc Apart from mang hai ý nghĩa là ngoại trừ và ngoài ra, thêm vào.

b. Except

Execpt là một giới từ trong câu, có nghĩa là ngoại trừ, không bao gồm. Như vậy, nghĩa của từ Except tương tự như ý nghĩa thứ nhất của cấu trúc Apart from.

Sau Except có thể là một danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề.

Khi muốn đặt cấu trúc Except lên đầu câu, bạn hãy dùng thêm giới từ for sau nó nhé!

Ví dụ: 

  • You taught me everything, except how to live without you. / (Em đã dạy tôi mọi thứ, ngoại trừ việc sống thiếu em.)
  • We have to wear uniforms all of the week, except for Saturday. / (Chúng tôi phải mặc đồng phục vào tất cả các ngày trong tuần, ngoại trừ thứ Bảy.)
  • Except for traffic noise, the night passed peacefully. / (Ngoại trừ tiếng ồn ào từ xe cộ, đêm đó đã trôi qua một cách yên bình.)

c. Besides

Trong tiếng Anh, giới từ Besides mang nghĩa là ngoài ra, bên cạnh đó, thêm vào. Nó có nét nghĩa tương đồng với cách dùng thứ hai của cấu trúc Apart from.

Trong câu, Beside thường được đặt trước một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: 

  • Besides apples, we also need some watermelons and bananas. / (Bên cạnh táo, chúng ta cũng cần thêm vài quả dưa hấu và chuối nữa.)
  • Beside supplying milk for the factory, this farm also sells vegetables. / (Ngoài việc cung cấp sữa cho nhà máy, trang trại này còn bán rau củ quả nữa.)

Thực tế, nhiều người học còn nhầm lẫn giữa BesideBesides. Bạn có thể học cách phân biệt hai cụm này ở đây nhé: Phân biệt ‘beside’ và ‘besides’ chi tiết và đầy đủ nhất   

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc Apart from mà muốn gửi đến các bạn. Chúc các bạn học tốt và thành công!

học ielts online ở đâu
About Giang Hương

Viết một bình luận

Previous

Cấu trúc Effect trong tiếng Anh

Cách dùng liên từ Or có thể bạn chưa biết!

Next